ham mê

Học thuật
Thân thiện
ham mê

Một cô gái trẻ ham mê vẽ tranh trong phòng học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ưa thích một cái đó đến mức độ rất cao, say đắm, thường dành nhiều thời gian tâm trí cho : "ham mê" diễn tả trạng thái yêu thích mãnh liệt, đôi khi có thể vượt quá mức bình thường.
    • Bị cuốn hút dành nhiều sự quan tâm, năng lượng cho một hoạt động, sở thích hoặc đối tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy ham mê nghiên cứu lịch sử từ nhỏ. (Anh ấy say mê nghiên cứu lịch sử từ nhỏ.)
    • ấy ham mê đọc sách đến quên cả giờ giấc. ( ấy say mê đọc sách đến quên cả giờ giấc.)
    • Không nên ham mê các trò chơi vô bổ. (Không nên say mê các trò chơi vô bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ham mê quá độ": say mê đến mức thái quá, có thể gây ảnh hưởng xấu.

    • Ham mê quá độ vào trò chơi điện tử có thể hại đến sức khỏe. (Say mê quá độ vào trò chơi điện tử có thể hại đến sức khỏe.)
  • "chìm đắm trong ham mê": hoàn toàn bị cuốn vào đam mê của mình.

    • Nghệ sĩ ấy chìm đắm trong ham mê sáng tạo. (Nghệ sĩ ấy chìm đắm trong say mê sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Say mê (đg): Có nghĩa rất gần với "ham mê", chỉ sự yêu thích, đam mê mãnh liệt.

    • ấy say mê với công việc thiết kế. ( ấy say mê với công việc thiết kế.)
  • Đam mê (đg/danh từ): Nhấn mạnh đến niềm yêu thích cháy bỏng, lâu dài, có thể động lực.

    • Theo đuổi đam mê điều hạnh phúc. (Theo đuổi đam mê điều hạnh phúc.)
  • Nghiện (đg): Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ thói quen hoặc sự phụ thuộc khó bỏ, mạnh hơn "ham mê".

    • Nghiện thuốc lá hại. (Nghiện thuốc lá hại.)
Từ đồng nghĩa
  • đắm: Say mê, đắm chìm (thường dùng trong văn chương).
  • Ưa thích: Thích, cảm tình (mức độ nhẹ hơn "ham mê").
Từ trái nghĩa
  • Chán ghét: Cảm thấy không thích, ghét bỏ.
  • Thờ ơ: Không quan tâm, không hứng thú.
Lưu ý sử dụng
  • "Ham mê" thường được dùng với nghĩa trung tính, nhưng ngữ cảnh có thể khiến mang sắc thái tích cực (ham mê học tập) hoặc tiêu cực (ham mê cờ bạc).
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động, sở thích, hoặc đối tượng cụ thể (ham mê âm nhạc, ham mê thể thao).
ham mê

Một cô gái trẻ ham mê vẽ tranh trong phòng học.

  1. đg. Ưa thích tới mức say mê. Ham mê nghệ thuật. Ham mê cờ bạc.

Từ gần giống